Gấp
Động từTính từ

Gấp (Động từ)
01
Làm cho một vật gọn lại thành nhiều lớp, nhiều khúc chồng lên nhau mà khi mở ra vẫn nguyên vẹn như cũ
折叠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có số lượng hoặc mức độ lớn hơn bao nhiêu lần như vậy khi so sánh
倍数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gấp (Tính từ)
01
Cần phải giải quyết trong một thời gian ngắn, không được để chậm trễ
紧急
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có nhịp độ, tốc độ nhanh hơn bình thường
比平常快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
