Gas

Gas (Danh từ)
Chỉ khí tự nhiên dùng làm nhiên liệu hoặc khí nói chung ở dạng khí (không phải nhiên liệu lỏng). Thường dùng để nấu ăn, sưởi ấm hoặc làm nguồn năng lượng trong công nghiệp.
天然气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(y học, nói thông tục) mẫu máu động mạch hoặc tĩnh mạch dùng để xét nghiệm các khí hòa tan (như oxy và carbon dioxide) trong máu.
动脉或静脉血气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bóng chày, “gas” chỉ cú ném nhanh (fastball) — quả bóng ném với tốc độ cao, thường dùng để ép đánh thủ phải đánh nhanh hoặc không kịp phản ứng.
快速投球
Ở đây “gas” (tiếng lóng) chỉ lời nói khoa trương, phóng đại, hoặc chuyện tán gẫu nhiều lời nhưng không thật trọng—nói khoe, ba hoa, tám chuyện.
夸夸其谈的言辞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dầu hoả, xăng dùng làm nhiên liệu cho động cơ hoặc đun nấu.
用作引擎燃料或烹饪的汽油。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gas (Động từ)
(ngoại động từ) Làm thấm hoặc bão hòa bằng khí; đưa khí vào một chất hoặc không gian (ví dụ: làm đầy bằng khí, bơm khí vào).
用气体充满或渗透
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ nội động) Thải ra khí; bốc hơi khí; phát ra hơi ga hoặc khí từ cơ thể hoặc vật thể.
排气
(động từ, tiếng lóng) Nói khoác, nói phét hoặc nói chuyện rỗng tuếch để khoe khoang; tám chuyện vớ vẩn.
吹牛,闲聊
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thải ra hoặc sử dụng khí; làm đầy khí vào một vật.
释放或供应气体;充气。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
