ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Gàu bốc trong tiếng Trung
Gàu bốc
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Gàu bốc
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem gàu ngoạm
盯着别人胯部的行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
盯
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý