Gấu
Danh từTính từ

Gấu (Danh từ)
01
Thú ăn thịt cỡ lớn, đuôi cộc, đi bằng bàn chân, thường trèo cây ăn mật ong, có đặc tính ngủ đông.
熊是一种大型食肉哺乳动物,常爬树和冬眠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cỏ gấu [nói tắt]
小包大麻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lần vải bẻ gấp lại ở phía dưới cùng ống quần hoặc thân áo
裤脚的边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gấu (Tính từ)
01
Hung dữ và hỗn láo
凶猛和粗鲁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
