ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ge trong tiếng Trung
Ge
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ge
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Kí hiệu hoá học của germanium
锗元素的化学符号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
锗
元素
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý