ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gen trong tiếng Trung

Gen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gen (Danh từ)

dʒˈɛnɚl̩
dʒɛn
01

Thông tin về vị trí, nơi xuất hiện hoặc nơi có thể thấy một loài chim (thường dùng trong hoạt động quan sát chim).

鸟类观察的信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (chủ yếu ở Anh) chỉ thông tin, tin tức hoặc dữ liệu về một chuyện nào đó.

信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngôn ngữ fandom, “gen” chỉ loại fanfiction/đoản văn do người hâm mộ viết mà không tập trung vào chuyện tình cảm hoặc tình dục giữa các nhân vật; nội dung thường chú ý đến cốt truyện, tình bạn, phiêu lưu, drama, hoặc khía cạnh khác của nhân vật.

不以爱情或性为中心的同人小说

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gen/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.