Anh - Việt
ghê gớm
Tính từ
ghê gớm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất nghiêm trọng, dữ dội hoặc nhiều hơn mức bình thường.
非常严重、强烈或超出正常程度。
Rất nghiêm trọng, dữ dội hoặc nhiều hơn mức bình thường.
Ví dụ
我从早上开始就头疼得很厉害。【】Tôi đau đầu ghê gớm từ sáng nay.
暴风雨给村庄造成了严重破坏。【】Cơn bão gây thiệt hại ghê gớm cho ngôi làng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rất mạnh, xuất sắc hoặc đáng nể, khiến người khác sợ hoặc thán phục.
非常强大、出色或令人敬畏。
Rất mạnh, xuất sắc hoặc đáng nể, khiến người khác sợ hoặc thán phục.
Ví dụ
他们的队伍是一个强大的对手。【】Đội của họ là một đối thủ ghê gớm.
她有惊人的记忆力。【】Cô ấy có một trí nhớ ghê gớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ghê gớm (Adjective)
Danh từ + ghê gớm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强大的对手 đối thủ ghê gớm | 那支队伍是一个强大的对手。 Đội tuyển đó là một đối thủ ghê gớm. |
惊人的力量 sức mạnh ghê gớm | 尽管身材娇小,她却拥有惊人的力量。 Cô ấy có sức mạnh ghê gớm dù vóc dáng nhỏ bé. |
严重的损失 thiệt hại ghê gớm | 暴风雨给沿海地区造成了严重的损失。 Cơn bão đã gây ra thiệt hại ghê gớm cho khu vực ven biển. |
激烈的竞争 sự cạnh tranh ghê gớm | 这个行业的大公司之间竞争激烈。 Ngành này có sự cạnh tranh ghê gớm giữa các công ty lớn. |
剧烈的疼痛 nỗi đau ghê gớm | 手术后,她承受着剧烈的疼痛。 Sau ca phẫu thuật, cô ấy phải chịu nỗi đau ghê gớm. |