Ghen
Động từ

Ghen (Động từ)
01
Khó chịu, bực dọc với người được hưởng cái gì đó [thường là về tinh thần, tình cảm] hơn mình, có được cái mình muốn mà không có
嫉妒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khó chịu, tức tối, vì biết hoặc ngờ sự thiếu chung thuỷ của vợ, chồng hay người yêu
因猜忌而不快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
