ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ghét
Chất bẩn bám trên da người
污垢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không ưa thích, muốn tránh hoặc cảm thấy khó chịu khi phải tiếp xúc với một đối tượng nào đó
厌恶