Ghi
Danh từĐộng từTính từ

Ghi (Danh từ)
01
Thiết bị dùng để chuyển đường chạy của tàu hoả hoặc tàu điện
铁路道岔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghi (Động từ)
01
Dùng chữ viết hoặc dấu hiệu để lưu giữ một nội dung nào đó, khi nhìn lại có thể biết hoặc nhớ lại nội dung ấy
写
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lưu thông tin lên bộ nhớ của máy tính
保存
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghi (Tính từ)
01
Có màu giữa màu đen và màu trắng
灰色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
