ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ghiền trong tiếng Trung
Ghiền
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ghiền
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Nghiện
上瘾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mê mẩn
Ham mê
Khát khao
Ham thích
Đam mê
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
沉迷
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý