Ghim
Danh từĐộng từ

Ghim (Danh từ)
01
Vật nhỏ bằng kim loại dùng để cài giấy tờ
夹子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghim (Động từ)
01
Cài bằng cái ghim
用别针或夹子固定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hành động giữ chặt hay cố định
固定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành động đánh dấu một nội dung để hó hiện ở vị trí đầu tiên trên mạng xã hội.
固定帖子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
