ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ghịt trong tiếng Trung
Ghịt
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Ghịt
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ghì chặt
紧握
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đè chặt
Nắm chặt
Bắt chặt
Ôm chặt
Kẹp chặt
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
压
抓
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý