ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Gỉ mắt trong tiếng Trung
Gỉ mắt
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Gỉ mắt
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem dử mắt
眼屎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ché
Mủ mắt
Ghẻ mắt
Ghèn mắt
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý