ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gỉ sét trong tiếng Trung

Gỉ sét

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gỉ sét (Danh từ)

01

Lớp oxit của kim loại do phản ứng hóa học giữa kim loại và oxy ẩm trong không khí hoặc dung dịch gây ra

金属表面与潮湿空气中的氧气发生化学反应形成的氧化层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gỉ sét (Danh từ)

01

Oxít sắt hình thành trên bề mặt kim loại khi tiếp xúc với không khí và nước.

金属表面接触空气和水后形成的铁氧化物,俗称锈迹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.