Gỉ sét
Danh từDanh từ

Gỉ sét (Danh từ)
01
Lớp oxit của kim loại do phản ứng hóa học giữa kim loại và oxy ẩm trong không khí hoặc dung dịch gây ra
金属表面与潮湿空气中的氧气发生化学反应形成的氧化层
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gỉ sét (Danh từ)
01
Oxít sắt hình thành trên bề mặt kim loại khi tiếp xúc với không khí và nước.
金属表面接触空气和水后形成的铁氧化物,俗称锈迹。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
