Giấc mộng
Danh từ

Giấc mộng (Danh từ)
01
Giấc ngủ có chiêm bao.
梦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cảnh hão huyền và ngắn ngủi, theo quan niệm của những người chán đời.
虚幻的短暂梦境
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lý tưởng mong thực hiện được.
梦想
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
