Giấc
Danh từ

Giấc (Danh từ)
01
Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ liên tục
睡眠的时间段
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ dùng để chỉ tổng thể nói chung những điều nằm mơ thấy trong một giấc ngủ
梦境
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Khoảng thời gian tương đối ngắn nào đó trong ngày, coi như là một thời điểm
短暂的时刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
