ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giám đố
Người hoặc vật dùng để giám sát, theo dõi và kiểm tra công việc, hành động của người khác nhằm phát hiện những sai phạm.
监督他人工作或行为,发现错误或违规的人员或机构
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa