ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giám sát tốc độ
Theo dõi và kiểm tra tốc độ chuyển động hoặc hoạt động của một vật thể hoặc người nào đó
监控并检查物体或人的速度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa