Hình vẽ thể hiện phân bố năng lượng bức xạ theo các hướng khác nhau, thường dùng trong vật lý và kỹ thuật để minh hoạ tính chất phân bố không gian của nguồn bức xạ.
辐射模式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.