ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giằn giỗi trong tiếng Trung
Giằn giỗi
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giằn giỗi
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như dằn dỗi
闹别扭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bực bội
Nổi giận
Hờn dỗi
Giận dỗi
Phật lòng
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý