ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gian hàng
Từ dùng để chỉ từng đơn vị căn nhà nhỏ làm nơi bày hàng bán ở trong chợ hoặc cửa hàng lớn
摊位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khu vực bày hàng của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm
展位