ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giàn máy
Cấu trúc hoặc khung sắp xếp theo dạng giàn, dùng để treo, giữ hoặc cố định máy móc.
支架,用于悬挂或固定机器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa