ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giàn thiêu
Cấu trúc hoặc khung dùng để phơi, treo hoặc sấy các loại nông sản, thực phẩm, hoặc vật liệu nhằm làm khô, thường là giàn tre hoặc gỗ.
晒干架
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa