Gian thông
Danh từĐộng từ

Gian thông (Danh từ)
01
Khoảng không gian mở giữa các bộ phận của một công trình kiến trúc, nhằm thông gió, lấy sáng hoặc tạo sự thoáng đãng.
建筑中的开放空间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gian thông (Động từ)
01
Làm cho thông nhau, nối liền để không bị cản trở, như thông gió, thông nước, thông đường đi lại.
通行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
