Gian
Danh từTính từ

Gian (Danh từ)
01
Phần trong nhà giới hạn bằng hàng cột hay bức tường, vách ngăn
房间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ chỉ từng đơn vị nhỏ được ngăn riêng ra tương đối độc lập trong một ngôi nhà
房间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kẻ lén lút làm những việc bất lương
狡猾的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gian (Tính từ)
01
Có ý dối trá, lừa lọc để thực hiện hoặc che giấu việc làm bất lương
狡猾的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
