ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giãn trong tiếng Trung
Giãn
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giãn
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem dãn
放松
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nới
Kéo
Mở
Xòe
Phồng
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
伸展
松弛
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý