ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giằn trong tiếng Trung
Giằn
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giằn
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem dằn
压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kìm
Cản trở
Kiềm chế
Áp chế
Dằn
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý