ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giáp hạt
Khoảng thời gian lương thực thu hoạch được của vụ cũ đã cạn, nhưng chưa đến vụ thu hoạch mới; thường chỉ lúc đói kém do chưa đến vụ
粮食短缺期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa