ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giày ta trong tiếng Trung
Giày ta
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giày ta
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem giày hạ
当地鞋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giày truyền thống
Giày nội
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý