ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giẫy
Xem giãy
挣扎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng cuốc hớt sạch đi lớp cỏ hoặc san mặt đất mấp mô cho bằng phẳng
用锄头清理草地或平整土壤