ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giền cơm trong tiếng Trung
Giền cơm
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giền cơm
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
(Ít dùng)
一小团米饭
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
饭团
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý