ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giếng mỏ
Lò dốc đứng hoặc nghiêng làm lối thông giữa mặt đất với các công trình ngầm trong mỏ hầm lò
矿井通道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa