ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giò bì trong tiếng Trung
Giò bì
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giò bì
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Giò làm bằng thịt và bì lợn
猪肉皮卷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chả heo
Giò me
Giò thủ
Chả giò
Chả lụa
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý