ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giỗ giúi trong tiếng Trung
Giỗ giúi
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giỗ giúi
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Cúng giỗ sơ sài
简单的祭品
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
祭品
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý