ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giờ tan ca
Khoảng thời gian kết thúc ca làm việc của một tổ, nhóm lao động trong ngày.
工作班次结束的时间点
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng thời gian kết thúc ca làm việc; giờ kết thúc ca làm việc
工作班次结束的时间