ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gió táp
Luồng gió mạnh, thổi dữ dội, thường kèm theo mưa to hoặc bão.
强风暴雨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ hoàn cảnh khó khăn, thử thách khắc nghiệt trong cuộc sống.
生活的严酷考验