ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giồ trong tiếng Trung
Giồ
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giồ
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
(Từ cũ, Ít dùng)
自夸
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
炫耀
骄傲
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý