ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giở
Mở một vật đang được gấp hoặc đang gói bọc ra
展开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa ra dùng để đối phó lại
提出
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem trở [trở đầu đũa; từ rày trở đi]
开始