Vật liệu mềm, thường là cao su hoặc nhựa, dùng để chèn vào khe hở giữa các bộ phận máy, cửa, hoặc các cấu trúc nhằm ngăn chặn không cho khí, nước, bụi hoặc tiếng ồn lọt qua.
密封条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.