Giới thiệu
Động từ

Giới thiệu (Động từ)
01
Cho biết một vài điều cần thiết, như họ tên, nghề nghiệp, chức vụ, v.v. về một người nào đó để làm quen với nhau
介绍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cho biết rõ về một người nào đó và đề nghị thu nạp vào tổ chức
介绍一个人并推荐他加入组织
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cho biết những đặc điểm cơ bản của một tác phẩm, một sản phẩm hay một sự vật, sự việc mới lạ nào đó
介绍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
