ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giời
Động vật nhiều chân cùng họ với rết, nhưng thân mảnh hơn, tiết chất có thể làm bỏng da người
细腰千足虫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem trời
看天