Giới
Danh từĐộng từ

Giới (Danh từ)
01
Tập hợp các đối tượng có điểm chung, phân biệt với các đối tượng khác (ví dụ: giới khoa học, giới nghệ sĩ, giới thanh niên)
群体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ranh giới, biên giới; phạm vi phân chia (ví dụ: giới hạn, ngoài giới)
边界
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tầng lớp xã hội (ví dụ: giới thượng lưu, giới bình dân)
社会阶层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới (Động từ)
01
Giới thiệu, trình bày (ví dụ: giới thiệu bạn bè)
介绍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
