Giòn
Tính từ

Giòn (Tính từ)
01
Dễ gãy, dễ vỡ vụn, khi gãy vỡ thường phát ra thành tiếng
脆的,易碎的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[âm thanh] vang, gọn và liên tiếp, nghe vui tai
清脆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có vẻ đẹp khoẻ mạnh, dễ ưa [thường nói về phụ nữ]
健康美丽的外表
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
