ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giộp
Kẹp, giữ chặt hoặc chèn vào giữa hai vật gì đó
夹住或固定的动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỗ bị kẹp hoặc bị ép chặt
夹紧的地方