ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giữ gìn
Giữ cho được nguyên vẹn, không bị mất mát, tổn hại [nói khái quát]
保持
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ ý tứ, thận trọng tránh sơ suất trong lời nói và hành động
小心谨慎