ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Giữ phép
Giữ lại quyền được nghỉ phép, không sử dụng hết số ngày nghỉ phép được hưởng trong một khoảng thời gian nhất định.
保留未使用的假期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa