Giũ
Động từ

Giũ (Động từ)
01
Rung, lắc mạnh cho rơi nước hay bụi bẩn bám vào ra
摇动以使水或尘土掉落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho sạch đồ giặt bằng cách giũ nhiều lần sau khi nhúng trong nước
清洗衣物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Xem rũ [rũ sạch lo âu]
抖掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
