ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giú trong tiếng Trung
Giú
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giú
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Rấm
细雨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mưa phùn
Lác đác
Từ tiếng Trung gần nghĩa
小雨
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý