ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giừ trong tiếng Trung
Giừ
Trạng từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giừ
(
Trạng từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bây giờ
现在
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lúc này
Hiện nay
Nay
Bây giờ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
目前
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý